Fluentide
HSK 4

工资

wages; salary; pay

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
工
gōngThanh 1
资
zīThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gōngzī
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 4
Số nét
13
Sắc thái
neutral
Lượng từ
份 / 笔
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 工资

工资 viết bằng 13 nét (工: 3, 资: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

工资 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

工资 (gōngzī) means 'wages, salary, or pay' — the money an employee earns for their work, usually paid monthly in China.

Literally 'work-funds,' it is the standard everyday word for regular employment income. Two differences from English: first, English splits 'wages' (often hourly, blue-collar) from 'salary' (fixed, white-collar), but 工资 covers both — context or a modifier distinguishes them, and the more formal 薪水/薪资 (xīnshuǐ/xīnzī) leans toward professional salary. Second, 工资 refers specifically to base pay for labor; bonuses are 奖金 (jiǎngjīn) and total income is 收入 (shōurù), so a Chinese speaker separates these where English might loosely say 'pay.'

Common verbs: 发工资 'to pay out wages,' 领工资 'to collect one's pay,' 涨工资 'to get a raise.' Register is neutral and used in all everyday work talk.

Từng chữ một

工gōngwork; labor
+
资zīfunds; capital; resources
=
工资

Mẹo nhớ: 工 (work) + 资 (funds) = funds earned from work, i.e. wages.

Nghe 工资 trong các tập thật

工资 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

而且,工资不变。

Và tiền lương không đổi.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我每个月十号发工资。

Wǒ měi ge yuè shí hào fā gōngzī.

I get paid on the 10th of every month.

spoken

他的工资不高,但工作很轻松。

Tā de gōngzī bù gāo, dàn gōngzuò hěn qīngsōng.

His salary isn't high, but the job is easy.

neutral

老板给我涨工资了。

Lǎobǎn gěi wǒ zhǎng gōngzī le.

The boss gave me a raise.

spoken

这份工作的工资是多少?

Zhè fèn gōngzuò de gōngzī shì duōshao?

What's the salary for this job?

neutral

Cụm từ thường gặp với 工资

发工资fā gōngzīto pay out wages
涨工资zhǎng gōngzīto get/give a raise
领工资lǐng gōngzīto collect one's pay
基本工资jīběn gōngzībase salary

Từ đồng nghĩa

薪水xīnshuǐ

薪水 is a slightly more formal/professional word for salary, common in white-collar and HR contexts. 工资 is the plainer, everyday word covering both wages and salary. In casual talk 工资 is more common; 薪水 sounds a touch more corporate.

收入shōurù

收入 means 'income' — all money coming in, including salary, bonuses, and side earnings. 工资 is specifically the base pay from your job. Your 工资 is one part of your total 收入.

Đừng nhầm 工资 với

奖金jiǎngjīn

奖金 means 'bonus' — extra pay for performance or holidays. 工资 is the regular base wage. Don't call a bonus 工资; they are tracked separately in Chinese pay talk.

工作gōngzuò

工作 means 'work / job.' 工资 means the 'wages' you earn from it. Both start with 工 but one is the job, the other its pay.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 工资 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 工资 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.