Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

投票

to vote

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

投票
tóupiàoThanh 2
Pinyin
tóupiào
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 投票

投票 viết bằng 18 nét (投: 7, 票: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 2. A verb-object compound meaning to cast a vote; appears in 给他投票.

Nghe 投票 trong các tập thật

投票 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

我不会给他投票。

Tôi sẽ không bỏ phiếu cho ông ấy.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 投票 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 投票 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.