Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

议会

parliament

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

议会
yìhuìThanh 4
Pinyin
yìhuì
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 议会

议会 viết bằng 11 nét (: 5, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Approval procedures remain before the deal can take effect.

Nghe 议会 trong các tập thật

议会 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Denmark 政府说,还要完成各自国内的议会程序。

Chính phủ Đan Mạch nói rằng vẫn cần hoàn tất các thủ tục nghị viện trong nước của mỗi bên.

Thỏa thuận an ninh Greenland chưa được ký, chủ quyền không thay đổi

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 议会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 议会 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.