Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

女性

women

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

女性
nǚxìngThanh 3
Pinyin
nǚxìng
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 女性

女性 viết bằng 11 nét (女: 3, 性: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

二十五岁到四十五岁的女性 — the new target customer.

Nghe 女性 trong các tập thật

女性 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一家新牌子说,他们的客人主要是二十五岁到四十五岁的女性。

Một thương hiệu mới nói rằng khách hàng của họ chủ yếu là phụ nữ từ hai mươi lăm đến bốn mươi lăm tuổi.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung Quốc

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 女性 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 女性 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.