Fluentide
HSK 1

现在

bây giờ; hiện tại

danh từtrung tính1 tập
xiànThanh 4
zàiThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
xiànzài
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
14
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 现在

现在 viết bằng 14 nét (: 8, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

现在 nghĩa là gì?

现在 (xiànzài) là từ tiếng Trung để chỉ 'bây giờ' hoặc 'hiện tại' — từ chỉ thời gian cho khoảnh khắc hiện tại, tình hình ngày hôm nay, hoặc thời đại hiện nay.

Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ chỉ thời gian, nên nó thường đứng ở đầu mệnh đề hoặc ngay sau chủ ngữ: 现在几点 'bây giờ là mấy giờ?' / 我现在很忙 'tôi bây giờ rất bận.' Có hai điểm khác biệt với tiếng Anh: thứ nhất, động từ tiếng Trung không chia theo thì, nên 现在 (hoặc một từ chỉ thời gian khác) chính là yếu tố báo cho người nghe biết bạn đang nói về hiện tại — nếu thiếu nó, cùng một câu có thể hiểu là quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy vào ngữ cảnh.

Thứ hai, 现在 gọi tên khoảnh khắc hiện tại ('bây giờ'); còn đối với ý nghĩa rộng hơn là 'ngày nay / dạo này', tiếng Trung cũng thường dùng 现在, nhưng 如今 (rújīn) hoặc 目前 (mùqián) nghe mang tính văn viết hoặc trang trọng hơn. Nghĩa đen: 'xuất hiện / hiện tại' + 'tồn tại / tại'.

Từng chữ một

xiànxuất hiện; hiện tại; hiện hành
+
zàiở tại; tồn tại
=
现在

Mẹo nhớ: 现 'hiện tại' + 在 'tồn tại' — 'cái hiện tại đang tồn tại' = bây giờ.

Nghe 现在 trong các tập thật

现在 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

手表会说现在几点。

The watch can tell you what time it is.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn?

Bây giờ là mấy giờ?

khẩu ngữ

我现在很忙。

Wǒ xiànzài hěn máng.

Tôi bây giờ rất bận.

trung tính

现在我们去吃饭吧。

Xiànzài wǒmen qù chī fàn ba.

Bây giờ chúng ta đi ăn nhé.

khẩu ngữ

现在的孩子都喜欢手机。

Xiànzài de háizi dōu xǐhuan shǒujī.

Trẻ con ngày nay đều thích điện thoại di động.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 现在

现在几点xiànzài jǐ diǎnbây giờ là mấy giờ?
从现在起cóng xiànzài qǐbắt đầu từ bây giờ / từ nay trở đi
到现在dào xiànzàicho đến bây giờ / tới nay
现在的xiànzài dehiện tại; của ngày nay
现在就xiànzài jiùngay bây giờ (nhấn mạnh)

Từ đồng nghĩa

目前mùqián

目前 ('vào lúc này / hiện nay') mang tính văn viết và trang trọng hơn, thường gặp trong tin tức và báo cáo. 现在 là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

如今rújīn

如今 nghĩa là 'ngày nay / dạo này' — nhấn mạnh sự thay đổi so với quá khứ. 现在 chỉ đơn thuần là 'bây giờ', không hàm ý sự vật đã từng khác trước.

此刻cǐkè

此刻 ('khoảnh khắc này') mang sắc thái văn chương và kịch tính. 现在 là lời nói đời thường, bình dị.

Đừng nhầm 现在 với

zài

đứng một mình nghĩa là 'ở / trong / tồn tại', hoặc đánh dấu thì tiếp diễn ('-ing'). 现在 là một từ cố định chỉ thời gian, nghĩa là 'bây giờ'. Đừng bỏ chữ nếu bạn muốn nói 'bây giờ'.

今天jīntiān

今天 là 'hôm nay' (cả ngày). 现在 là 'bây giờ' (khoảnh khắc này). 现在 cụ thể hơn về thời điểm chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 现在 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 现在 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.