Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

公平

fair

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

公平
gōngpíngThanh 1
Pinyin
gōngpíng
Số nét
9
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 公平

公平 viết bằng 9 nét (公: 4, 平: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 互相尊重、公平、对等.

Nghe 公平 trong các tập thật

公平 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一,双方同意,要建立一种互相尊重、公平、对等的稳定关系。

First, the two sides agreed to build a stable relationship based on mutual respect, fairness and reciprocity.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade TruceCao cấp

他说:骗子不配得到公平,这是经济恐怖主义。

Anh nói: kẻ lừa đảo không xứng đáng được đối xử công bằng — đây là chủ nghĩa khủng bố kinh tế.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedInCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 公平 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 公平 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.