Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

候选人

candidate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

候选人
hòuxuǎnrénThanh 4
Pinyin
hòuxuǎnrén
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 候选人

候选人 viết bằng 21 nét (候: 10, 选: 9, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 候选 shortlisted + 人 person; used for election candidates.

Nghe 候选人 trong các tập thật

候选人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一次没有赢的候选人,拿到了百分之八的票。

Các ứng cử viên không thắng ở vòng đầu nhận được tám phần trăm số phiếu.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 候选人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 候选人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.