Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

收入

income

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

收入
shōurùThanh 1
Pinyin
shōurù
Số nét
8
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 收入

收入 viết bằng 8 nét (收: 6, 入: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 收入第二高的车手.

Nghe 收入 trong các tập thật

收入 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种天赋让他一年能挣大约八百万美元,是世界上收入第二高的车手,只比环法冠军波加查少。

That gift earns him about eight million dollars a year, making him the second-highest-paid rider in the world, behind only Tour de France champion Tadej Pogacar.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road Race

Độ khó

从那以后,老球员们开始出现在各种活动上,得到了她们打球时没有得到的名气,甚至收入。

Since then the former players have appeared at all kinds of events, gaining a fame — and even income — they never had while playing.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 收入 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 收入 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.