Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

跌幅

decline (in price), drop

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

跌幅
diēfúThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
diēfú
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 跌幅

跌幅 viết bằng 24 nét (跌: 12, 幅: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Used for stock price or index declines. 跌幅是百分之…… means the decline is ... percent.

Nghe 跌幅 trong các tập thật

跌幅 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

跌幅是百分之五十二点八,差不多一半。

Mức giảm là 52,8%, tức là gần một nửa.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơnTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 跌幅 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 跌幅 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.