Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

股价

stock price

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

股价
gǔjiàThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
gǔjià
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 股价

股价 viết bằng 14 nét (股: 8, 价: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 股价涨/跌 means the stock price rises/falls.

Nghe 股价 trong các tập thật

股价 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可它的股价从去年夏天的高点一百三十三点九一美元,跌到六十三点二二美元。

Nhưng giá cổ phiếu của hãng đã giảm từ mức đỉnh 133,91 đô la hồi mùa hè năm ngoái xuống còn 63,22 đô la.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 股价 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 股价 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.