Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

预计

to estimate, to expect

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

预计
yùjìThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
yùjì
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 预计

预计 viết bằng 14 nét (预: 10, 计: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Often used as 预计……会…….

Nghe 预计 trong các tập thật

预计 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

富国银行预计,明年广告会占奈飞收入增长的三分之一以上。

Wells Fargo dự báo năm sau quảng cáo sẽ chiếm hơn một phần ba mức tăng trưởng doanh thu của Netflix.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 预计 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 预计 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.