Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

用户

user

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

用户
yònghùThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
yònghù
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 用户

用户 viết bằng 9 nét (用: 5, 户: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 用户数 means number of users.

Nghe 用户 trong các tập thật

用户 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

生意和股价裂开,一个原因是人们看得少了:普通用户比三年前少看约百分之九。

Việc kinh doanh và giá cổ phiếu tách rời nhau, một nguyên nhân là người ta xem ít đi: người dùng thông thường xem ít hơn khoảng 9% so với ba năm trước.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 用户 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 用户 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.