Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

利润

profit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

利润
lìrùnThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
lìrùn
Số nét
17
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 利润

利润 viết bằng 17 nét (利: 7, 润: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Often paired with 率: 利润率 (profit margin).

Nghe 利润 trong các tập thật

利润 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

奈飞今年的利润率有望创下新高,现金流在增加,退订率还是全行业最低。

Biên lợi nhuận của Netflix năm nay được dự báo sẽ đạt mức cao kỷ lục mới, dòng tiền đang tăng lên, và tỷ lệ hủy đăng ký vẫn thấp nhất toàn ngành.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn

Độ khó

利润是十一亿三千万美元,合每股四十四美分。

Lợi nhuận là 1,13 tỷ đô la, tương đương 44 xu mỗi cổ phiếu.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 利润 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 利润 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.