Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

分析师

analyst

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

分析师
fēnxīshīThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
fēnxīshī
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 分析师

分析师 viết bằng 18 nét (分: 4, 析: 8, 师: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. Common in financial news: 分析师迪帕尔马 (analyst DiPalma).

Nghe 分析师 trong các tập thật

分析师 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不过,分析师迪帕尔马在研究笔记里说,最大的风险是大模型公司越来越强的竞争。

Tuy nhiên, trong ghi chú nghiên cứu, chuyên gia phân tích DiPalma nói rằng rủi ro lớn nhất là sự cạnh tranh ngày càng mạnh của các công ty mô hình lớn.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 分析师 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 分析师 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.