Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

模型

model

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

模型
móxíngThanh 2

Tự nói thử

Pinyin
móxíng
Số nét
23
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 模型

模型 viết bằng 23 nét (模: 14, 型: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Common in tech contexts; 大模型 means "large model."

Nghe 模型 trong các tập thật

模型 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它们说,中国公司一直抄它们的模型。

Họ nói rằng các công ty Trung Quốc vẫn luôn sao chép mô hình của họ.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của Mỹ

Độ khó

它自己不做模型,而是帮公司把人工智能用在自己的数据上。

Công ty không tự làm mô hình mà giúp các công ty đưa trí tuệ nhân tạo vào dữ liệu của chính họ.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 模型 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 模型 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.