Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

投资

investment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

投资
tóuzīThanh 2
Pinyin
tóuzī
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 投资

投资 viết bằng 17 nét (投: 7, 资: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 很快还会有新的投资.

Nghe 投资 trong các tập thật

投资 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不过,这个联盟的开局并不顺利,平均每场卖出的票不到两千张,还有投资人起诉联盟的负责人。

But the league got off to a rocky start: it averaged fewer than two thousand tickets per game, and an investor sued the league's chief.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 投资 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 投资 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.