Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

预期

expectation; forecast

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

预期
yùqīThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
yùqī
Số nét
22
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 预期

预期 viết bằng 22 nét (预: 10, 期: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 收入预期 = revenue forecast; 下调预期 = cut the forecast.

Nghe 预期 trong các tập thật

预期 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

另一个原因是广告:公司把明年广告收入预期从三十亿美元下调到二十七亿,少了百分之十。

Nguyên nhân khác là quảng cáo: công ty đã hạ dự báo doanh thu quảng cáo năm sau từ 3 tỷ đô la xuống còn 2,7 tỷ, giảm 10%.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn

Độ khó

华尔街原本预期二十一亿八千万美元,实际比预期更高。

Phố Wall vốn dự báo 2,18 tỷ đô la, thực tế cao hơn dự báo.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 预期 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 预期 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.