Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

增长

to grow

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

增长
zēngzhǎngThanh 1
Pinyin
zēngzhǎng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 增长

增长 viết bằng 19 nét (增: 15, 长: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 增长到了今年的大约一千站.

Nghe 增长 trong các tập thật

增长 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

现在,匹克球在美国非常流行,打匹克球的人增长得非常快。

Now pickleball is very popular in America, and the number of players is growing very fast.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 增长 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 增长 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.