Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

裁员

to lay off staff

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

裁员
cáiyuánThanh 2
Pinyin
cáiyuán
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 裁员

裁员 viết bằng 19 nét (裁: 12, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

二零二三年底被裁员了 — how Jay started.

Nghe 裁员 trong các tập thật

裁员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

杰伊原来在广告行业写文案,二零二三年底被裁员了。

Jay trước đây làm nghề viết quảng cáo trong ngành quảng cáo, nhưng đã bị sa thải vào cuối năm 2023.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedIn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 裁员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 裁员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.