以为
to assume (mistakenly); to think
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- yǐwéi
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 8
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 以为
以为 viết bằng 8 nét (以: 4, 为: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
以为 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
以为 (yǐwéi) means 'to think, to assume' — but almost always with the implication that the thought turned out to be WRONG.
It is the go-to word for moments of misunderstanding: '我以为今天是星期五' ('I thought today was Friday' — but actually it isn't). Two things English speakers often miss. First, 以为 is NOT the neutral 'I think / I believe' — that is 觉得 (juéde) or 认为 (rènwéi).
Using 以为 when you simply state an opinion sounds odd, because the listener will assume your view was incorrect. Second, 以为 almost always pairs with a clause expressing what you wrongly believed, and is typically followed by a corrective ('我以为他是日本人, 其实他是中国人' — 'I thought he was Japanese, actually he's Chinese'). It is one of the most useful HSK 3 verbs because it captures a feeling English needs a whole phrase ('I was under the impression that…') to express.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 以 (take) + 为 (as) = to take X as Y = to assume X to be Y (often wrongly).
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我以为今天是星期五。
Wǒ yǐwéi jīntiān shì xīngqīwǔ.
I thought today was Friday (but it's not).
spoken
我以为你不来了。
Wǒ yǐwéi nǐ bù lái le.
I thought you weren't coming.
spoken
别以为我不知道。
Bié yǐwéi wǒ bù zhīdào.
Don't assume I don't know.
spoken
我以为他是老师,其实他是学生。
Wǒ yǐwéi tā shì lǎoshī, qíshí tā shì xuéshēng.
I thought he was a teacher, actually he's a student.
neutral
你以为这件事很容易吗?
Nǐ yǐwéi zhè jiàn shì hěn róngyì ma?
Did you think this would be easy?
spoken
Cụm từ thường gặp với 以为
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 以为 với
认为 = neutral / formal 'to believe / consider'. 以为 = 'to assume (mistakenly)'. Mixing them up makes a sentence sound either accidentally insulting or just wrong.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 以为 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 以为 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.