Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

教授

professor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

教授
jiàoshòuThanh 4
Pinyin
jiàoshòu
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 教授

教授 viết bằng 22 nét (教: 11, 授: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 教授示范了几次.

Nghe 教授 trong các tập thật

教授 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一节课从颠球开始,教授示范了几次,他很快就能把球打过网。

The first class started with bouncing the ball on the paddle; the professor demonstrated a few times, and he quickly got the ball over the net.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a YearTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 教授 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 教授 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.