Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

方程

equation

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

方程
fāngchéngThanh 1
Pinyin
fāngchéng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 方程

方程 viết bằng 16 nét (方: 4, 程: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Mathematical term; 解方程 = solve an equation.

Nghe 方程 trong các tập thật

方程 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

高斯消元法,用来解方程。

Phương pháp khử Gauss dùng để giải phương trình.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi nămCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 方程 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 方程 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.