Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

论文

paper; thesis

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

论文
lùnwénThanh 4
Pinyin
lùnwén
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 论文

论文 viết bằng 10 nét (论: 6, 文: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Common academic noun; appears as 一篇论文 (a paper).

Nghe 论文 trong các tập thật

论文 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一篇数学论文,平时很少有人看。

Một bài báo toán học, bình thường rất ít người đọc.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 论文 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 论文 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.