Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

概率

probability, odds

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

概率
gàilǜThanh 4
Pinyin
gàilǜ
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 概率

概率 viết bằng 24 nét (概: 13, 率: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

概率很低……可不是零 — how scientists talk about rare risks.

Nghe 概率 trong các tập thật

概率 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

某一天,一座基地正好被这样的物体砸中,概率很低;被更大的物体砸中,概率更低,可不是零。

Xác suất một căn cứ bị một vật thể như vậy trúng vào bất kỳ ngày nào là rất thấp; xác suất bị một vật thể lớn hơn trúng còn thấp hơn nữa, nhưng không phải là số không.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọngCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 概率 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 概率 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.