注意
to pay attention; to watch out
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zhùyì
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 21
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 注意
注意 viết bằng 21 nét (注: 8, 意: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
注意 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
注意 (zhùyì) is a verb meaning 'to pay attention to,' 'to watch out for,' or 'to take note of.'
Use it for noticing details (注意细节), being careful of dangers (注意安全), or paying attention in class (注意听讲). The pattern is straightforward: 注意 + object — 注意身体 ('take care of your health'), 注意安全 ('be careful'). Two notes for learners. First, 注意 is often used as a warning or piece of advice on signs and in speech: 注意! ('Watch out!'
), 请注意 ('Please note'). Second, English speakers sometimes confuse it with 小心 (xiǎoxīn, 'be careful'). 小心 warns against immediate physical danger ('Be careful — hot!'); 注意 is broader and means 'direct your attention to': 注意安全 ('mind your safety') is a general reminder, while 小心 is an in-the-moment alert. As a noun, 注意 means 'attention' (引起注意 'attract attention').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 注 (pour) + 意 (thought) — pour your thoughts onto something. That's paying attention.
Nghe 注意 trong các tập thật
注意 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
手机更新日期很容易,甚至不会让你注意。
Updating the date on a mobile phone is easy, so much so that you might not even notice it.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearTrung cấp
不过大家的注意力,都在那台会折的手机上。
Tuy nhiên, sự chú ý của mọi người đều dồn vào chiếc điện thoại có thể gập đó.
iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
请注意安全。
Qǐng zhùyì ānquán.
Please be careful. (safety)
neutral
你要注意身体。
Nǐ yào zhùyì shēntǐ.
You need to take care of your health.
spoken
上课的时候要注意听讲。
Shàngkè de shíhou yào zhùyì tīngjiǎng.
You need to pay attention in class.
neutral
我没注意到他来了。
Wǒ méi zhùyì dào tā lái le.
I didn't notice that he came.
spoken
请大家注意,会议马上开始。
Qǐng dàjiā zhùyì, huìyì mǎshàng kāishǐ.
Everyone please pay attention, the meeting is starting soon.
neutral
Cụm từ thường gặp với 注意
Từ đồng nghĩa
小心 means 'be careful' and warns of immediate physical danger ('Careful — hot!'). 注意 is broader, meaning 'pay attention to' something general (your health, the time, the rules). Use 小心 for warnings; 注意 for awareness.
留意 means 'to keep an eye on' or 'be on the lookout for' — more passive watching over time. 注意 is more active focus. 留意天气变化 ('keep an eye on weather changes') vs 注意听课 ('pay attention in class').
Đừng nhầm 注意 với
主意 means 'idea/plan' (好主意 'good idea'). 注意 means 'pay attention.' Same 意 character, but completely different first character. Don't mix 我有个好主意 ('I have an idea') with 注意!
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 注意 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 注意 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.