Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

灾难

catastrophe

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

灾难
zāinànThanh 1
Pinyin
zāinàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 灾难

灾难 viết bằng 17 nét (灾: 7, 难: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

小行星不需要直接击中基地,也能造成灾难。

Nghe 灾难 trong các tập thật

灾难 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

小行星不需要直接击中基地,也能造成灾难。

Tiểu hành tinh không cần phải trực tiếp tấn công căn cứ cũng có thể gây ra thảm họa.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọngCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 灾难 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 灾难 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.