Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

伤亡

casualties (injured and dead)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

伤亡
shāngwángThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
shāngwáng
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 伤亡

伤亡 viết bằng 9 nét (伤: 6, 亡: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 其他人伤亡的消息 — reports of other casualties.

Nghe 伤亡 trong các tập thật

伤亡 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这起事故之所以引人关注,一方面是因为伤亡惨重,另一方面是因为地点太日常了。

Vụ tai nạn này thu hút sự chú ý một phần vì thương vong nặng nề, một phần vì địa điểm quá đỗi bình thường.

Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 伤亡 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 伤亡 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.