Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

居民

resident

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

居民
jūmínThanh 1
Pinyin
jūmín
Số nét
13
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 居民

居民 viết bằng 13 nét (居: 8, 民: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

居 (to live) + 民 (people).

Nghe 居民 trong các tập thật

居民 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是,这里的很多居民都不喜欢。

But many residents here don't like it.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the Wall

Độ khó

今年六月,美国宾夕法尼亚州黑泽尔镇的居民,都收到了这样一封信。

This June, every resident of Hazle Township, Pennsylvania, received a letter like that.

$10,000 for Every Household If the Data Center Gets Built: Why a Pennsylvania Township Isn't Buying It

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 居民 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 居民 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.