协助
to assist
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- xiézhù
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 协助
协助 viết bằng 13 nét (协: 6, 助: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. 航空管理局从旁协助 — the FAA is assisting.
Nghe 协助 trong các tập thật
协助 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
美国联邦航空管理局表示,国家运输安全委员会将主导调查,航空管理局从旁协助。
Cục Hàng không Liên bang Mỹ cho biết Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia sẽ chủ trì điều tra, Cục Hàng không hỗ trợ từ bên ngoài.
Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 协助 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 协助 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.