Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

祈祷

to pray

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

祈祷
qídǎoThanh 2

Tự nói thử

Pinyin
qídǎo
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 祈祷

祈祷 viết bằng 19 nét (祈: 8, 祷: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 为遇难者的家人祈祷 — pray for the victims' families.

Nghe 祈祷 trong các tập thật

祈祷 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他请大家为这些人的家人祈祷。

Ông ấy xin mọi người cầu nguyện cho gia đình của những người này.

Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 祈祷 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 祈祷 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.