Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

撞击坑

impact crater

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

撞击坑
zhuàngjīkēngThanh 4
Pinyin
zhuàngjīkēng
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 撞击坑

撞击坑 viết bằng 27 nét (撞: 15, 击: 5, 坑: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The technical term: 撞击 (impact) + 坑 (pit).

Nghe 撞击坑 trong các tập thật

撞击坑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

本周,美国航天局宣布,他们找到了至少从二零零九年以来,月球上最大的一个新鲜撞击坑。

Tuần này, Cơ quan Hàng không Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA) thông báo rằng họ đã tìm thấy hố va chạm tươi lớn nhất trên Mặt Trăng kể từ ít nhất năm 2009.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọngCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 撞击坑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 撞击坑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.