Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

大气层

atmosphere

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

大气层
dàqìcéngThanh 4
Pinyin
dàqìcéng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 大气层

大气层 viết bằng 14 nét (大: 3, 气: 4, 层: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

大气层会让它们减速 — and burns up objects under about nine meters.

Nghe 大气层 trong các tập thật

大气层 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是大气层会让它们减速,并把直径九米左右以下的物体烧掉。

Nhưng bầu khí quyển làm chúng giảm tốc độ và đốt cháy các vật thể có đường kính dưới khoảng 9 mét.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọngCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 大气层 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 大气层 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.