Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

揭示

to reveal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

揭示
jiēshìThanh 1
Pinyin
jiēshì
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 揭示

揭示 viết bằng 17 nét (揭: 12, 示: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

这个新坑,还揭示了另一件更让人不安的事 — the debris finding.

Nghe 揭示 trong các tập thật

揭示 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

而这个新坑,还揭示了另一件更让人不安的事。

Và cái hố mới này còn tiết lộ một điều khác gây bất an hơn.

NASA phát hiện hố va chạm mới lớn nhất trên Mặt Trăng trong nhiều năm: Các căn cứ Mặt Trăng tương lai cần thận trọngCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 揭示 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 揭示 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.