地球
the Earth
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- dìqiú
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 17
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 地球
地球 viết bằng 17 nét (地: 6, 球: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
地球 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
地球 (dìqiú) is the noun for 'the Earth' — our planet, the globe we live on.
It combines 地 ('ground / earth') and 球 ('ball / sphere'), so it literally reads 'earth-ball,' a transparent compound that maps neatly onto the idea of a planet. It's used in geography, science, and environmental contexts: 保护地球 ('protect the Earth'), 地球上 ('on Earth'). English speakers should note the split that trips learners up: 地球 is the planet, while 地 alone means 'ground / land / floor' and 土 means 'soil / dirt.'
You don't call the ground 地球. It's neutral in register and equally at home in a child's textbook or a scientific report. Related planet-and-space vocabulary follows the same 球 pattern: 月球 (yuèqiú, the Moon) and 星球 (xīngqiú, a celestial body/planet).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 地 (earth) + 球 (ball) → the earth-ball = our planet.
Nghe 地球 trong các tập thật
地球 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
星舰绕地球飞。
Starship flew around the Earth.
Starship Reaches Orbit for the First Time, Deploys 26 Starlink Satellites — Then Comes Home Early
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
地球是我们唯一的家。
Dìqiú shì wǒmen wéiyī de jiā.
The Earth is our only home.
neutral
我们应该保护地球。
Wǒmen yīnggāi bǎohù dìqiú.
We should protect the Earth.
neutral
地球围绕太阳转。
Dìqiú wéirào tàiyáng zhuàn.
The Earth revolves around the Sun.
written
老师用地球仪给我们讲课。
Lǎoshī yòng dìqiúyí gěi wǒmen jiǎngkè.
The teacher used a globe to teach us.
spoken
Cụm từ thường gặp với 地球
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 地球 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 地球 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 地球 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.