Fluentide
HSK 4

证明

to prove; proof; certificate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral3 tập
证
zhèngThanh 4
明
míngThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zhèngmíng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 4
Số nét
15
Sắc thái
neutral
Lượng từ
份 / 张
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 证明

证明 viết bằng 15 nét (证: 7, 明: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

证明 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

证明 (zhèngmíng) works as both verb and noun.

As a verb it means "to prove, demonstrate, or verify" — showing with evidence that something is true: 事实证明他是对的 ("the facts proved he was right"). As a noun it means "proof" or, very often in daily life, a "certificate" — an official document that attests to something: 收入证明 (proof of income), 医生证明 (a doctor's note). The two characters are 证 (evidence/certificate) and 明 (clear), literally "make clear with evidence."

Distinguish it from 证据 (zhèngjù), which is the evidence itself — the material used to prove — whereas 证明 is the act of proving or the document that results. Also keep it apart from 说明 (shuōmíng), which explains or instructs rather than proves.

Lưu ý: Neutral; the noun sense (a written certificate) is common in official and bureaucratic contexts.

Từng chữ một

证zhèngevidence; certificate; to attest
+
明míngclear; bright; to make clear
=
证明

Mẹo nhớ: 证 (evidence) makes something 明 (clear) → to prove it.

Nghe 证明 trong các tập thật

证明 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多人觉得它是对的,但是没有人能证明。

Nhiều người cho rằng nó đúng, nhưng không ai chứng minh được.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi nămCao cấp

基因证明,这种猫和别的猫,已经分开一百四十万年了。

Gen chứng minh loài mèo này và các loài mèo khác đã tách ra từ một triệu bốn trăm nghìn năm trước.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ TilcayoTrung cấp

数学家们对这个问题有一个想法,可是一直没有完整的证明。

Các nhà toán học có một ý tưởng về bài toán này, nhưng chưa bao giờ có chứng minh hoàn chỉnh.

Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这些数据证明了他的观点。

Zhèxiē shùjù zhèngmíng le tā de guāndiǎn.

This data proved his point.

written

我需要一份工作证明。

Wǒ xūyào yí fèn gōngzuò zhèngmíng.

I need an employment certificate.

neutral

时间会证明一切。

Shíjiān huì zhèngmíng yíqiè.

Time will prove everything.

spoken

你能证明这是真的吗?

Nǐ néng zhèngmíng zhè shì zhēn de ma?

Can you prove this is true?

spoken

Cụm từ thường gặp với 证明

事实证明shìshí zhèngmíngthe facts prove; as it turned out
证明身份zhèngmíng shēnfènto prove one's identity
开证明kāi zhèngmíngto issue a certificate / get a note
收入证明shōurù zhèngmíngproof of income

Từ đồng nghĩa

证实zhèngshí

证实 means to confirm that a specific claim or report is true (证实了消息). 证明 is broader — to demonstrate truth in general, and it also names the document.

表明biǎomíng

表明 means to indicate or make one's position clear (态度表明). 证明 implies evidence establishing that something is factually true.

Đừng nhầm 证明 với

证据zhèngjù

证据 is the evidence itself — the object used to prove. 证明 is the act of proving, or the certificate produced. You use 证据 to 证明 something.

说明shuōmíng

说明 means to explain or the instructions for use (产品说明). 证明 means to prove with evidence. Explaining ≠ proving.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 证明 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 证明 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.