Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

博物馆

museum

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

博物馆
bówùguǎnThanh 2
Pinyin
bówùguǎn
Số nét
31
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 博物馆

博物馆 viết bằng 31 nét (博: 12, 物: 8, 馆: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Appears in the first line and the last; the episode is a loop.

Nghe 博物馆 trong các tập thật

博物馆 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

看画的地方,我们叫博物馆。

Nơi xem tranh, chúng ta gọi là bảo tàng.

Bảo tàng không trưng bày bức tranh mà George Lucas muốn xem, nên ông đã dành mười lăm năm và một tỷ đô la để tự xây dựng một bảo tàng của riêng mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 博物馆 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 博物馆 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.