Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

平方米

square metre

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

平方米
píngfāngmǐThanh 2
Pinyin
píngfāngmǐ
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 平方米

平方米 viết bằng 15 nét (平: 5, 方: 4, 米: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

差不多两万八千平方米 — the unit that makes a building size imaginable.

Nghe 平方米 trong các tập thật

平方米 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

差不多两万八千平方米。

Khoảng hai mươi tám nghìn mét vuông.

Bảo tàng không trưng bày bức tranh mà George Lucas muốn xem, nên ông đã dành mười lăm năm và một tỷ đô la để tự xây dựng một bảo tàng của riêng mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 平方米 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 平方米 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.