房间
room
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fángjiān
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 15
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 间
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 房间
房间 viết bằng 15 nét (房: 8, 间: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
房间 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
房间 (fángjiān) means 'room' — a single enclosed space inside a building, whether a bedroom, hotel room, office, or any private interior.
It's the everyday word a Chinese speaker reaches for when talking about 'my room' (我的房间), 'a hotel room' (酒店房间), or 'cleaning the room' (打扫房间). Unlike English 'room,' which can also mean 'space' (no room left), 房间 only refers to physical enclosed spaces — for the abstract 'space / room,' Chinese uses 空间 (kōngjiān) or 地方 (dìfang).
The character 间 inside 房间 also doubles as the room's measure word, which is why you'll hear both 一个房间 and 一间房间 ('one room'); 间 sounds slightly more standard for hotel and rental contexts. For specific room types, Chinese uses compounds: 卧室 ('bedroom'), 客厅 ('living room'), 厨房 ('kitchen').
Từng chữ một
Nghe 房间 trong các tập thật
房间 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
男人和女人可以在房间里做他们想做的事情。
Đàn ông và phụ nữ có thể làm điều họ muốn làm trong các phòng.
Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我的房间很小。
Wǒ de fángjiān hěn xiǎo.
My room is very small.
spoken
请打扫一下房间。
Qǐng dǎsǎo yíxià fángjiān.
Please clean the room.
neutral
我们订了一个酒店房间。
Wǒmen dìng le yí ge jiǔdiàn fángjiān.
We booked a hotel room.
neutral
他在房间里看书。
Tā zài fángjiān li kàn shū.
He's reading in the room.
spoken
这个房间有两扇窗户。
Zhège fángjiān yǒu liǎng shàn chuānghu.
This room has two windows.
neutral
Cụm từ thường gặp với 房间
Từ đồng nghĩa
屋子 also means 'room' but is more colloquial and tilts toward northern Chinese speech. 房间 is the standard, neutral choice; 屋子 sounds homier.
房 alone means 'house / room' but is mostly used in compounds (厨房 'kitchen', 书房 'study') or in real-estate contexts (买房, 'buy a house'). 房间 is the everyday word for a single room.
Đừng nhầm 房间 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 房间 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 房间 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.