诊所
clinic
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- zhěnsuǒ
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 诊所
诊所 viết bằng 15 nét (诊: 7, 所: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 2. A small medical clinic. 开一些诊所 = open some clinics.
Nghe 诊所 trong các tập thật
诊所 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他说:洛杉矶要给没有家的人开一些诊所。
Ông ấy nói: Los Angeles nên mở một số phòng khám cho những người không có nhà.
Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 诊所 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 诊所 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.