公园
park (public)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- gōngyuán
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 11
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 座
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 公园
公园 viết bằng 11 nét (公: 4, 园: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
公园 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
公园 (gōngyuán) is a public park — an open green space in a city where people walk, exercise, dance, play chess, or fly kites.
The literal sense is 'public garden,' since 公 means 'public' and 园 means 'garden / enclosed grounds.' In Chinese cities, parks are central to daily life: older residents do morning tàijí there, families gather on weekends, and many parks (like Beijing's 北海公园) double as historical sites. Two notes for English speakers: first, 公园 only means a recreational public park, never a parking lot (that's 停车场 tíngchēchǎng).
Second, large national parks are usually called 国家公园 (guójiā gōngyuán), and a theme park is 主题公园 (zhǔtí gōngyuán). The default 公园 by itself implies a neighborhood or city park.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 公 'public' + 园 'garden' — a garden that belongs to the public: a park.
Nghe 公园 trong các tập thật
公园 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
现在,他们在公园里睡觉。
Bây giờ, họ ngủ trong công viên.
Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我们去公园散步吧。
Wǒmen qù gōngyuán sànbù ba.
Let's go for a walk in the park.
spoken
公园里有很多人。
Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō rén.
There are a lot of people in the park.
spoken
周末我喜欢去公园跑步。
Zhōumò wǒ xǐhuan qù gōngyuán pǎobù.
On weekends I like to go running in the park.
spoken
我家附近有一个大公园。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yī gè dà gōngyuán.
There's a big park near my home.
neutral
Cụm từ thường gặp với 公园
Từ đồng nghĩa
花园 is a (usually private or smaller) flower garden — at someone's home, a hotel, or a campus. 公园 is a public park open to anyone. 我家有花园 (my home has a garden) ≠ 我家有公园.
Đừng nhầm 公园 với
公司 means 'company / firm' — a business. Same 公 prefix but totally different word. 去公司 = go to the office; 去公园 = go to the park.
停车场 is a parking lot. English 'park' is ambiguous (verb vs noun); Chinese splits them: 公园 (green space) vs 停车场 (cars). Don't translate 'park the car' as 公园 the car.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 公园 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 公园 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.