Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

纳税人

taxpayer

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

纳税人
nàshuìrénThanh 4
Pinyin
nàshuìrén
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 纳税人

纳税人 viết bằng 21 nét (: 7, : 12, : 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A person whose taxes fund the city budget.

Nghe 纳税人 trong các tập thật

纳税人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这笔钱来自市政府预算,也就是纳税人的钱。

The money comes from the city budget, meaning taxpayers pay for it.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight ScoresCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 纳税人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 纳税人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.