Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

纳税人

taxpayer

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

纳税人
nàshuìrénThanh 4
Pinyin
nàshuìrén
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 纳税人

纳税人 viết bằng 21 nét (纳: 7, 税: 12, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. A person who pays taxes. 纳税人的钱 = taxpayers' money.

Nghe 纳税人 trong các tập thật

纳税人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他说:这些诊所的钱,是纳税人的钱。

Ông ấy nói: tiền của những phòng khám này là tiền của người nộp thuế.

Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 纳税人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 纳税人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.