Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

侵犯

to infringe; violate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

侵犯
qīnfànThanh 1
Pinyin
qīnfàn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 侵犯

侵犯 viết bằng 14 nét (: 9, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Used in the question of whether photography invades privacy.

Nghe 侵犯 trong các tập thật

侵犯 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你觉得,政府用垃圾车拍照,是帮忙还是侵犯

Do you think government photos from garbage trucks are helpful or invasive?

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight ScoresCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 侵犯 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 侵犯 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.