监视
surveillance
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiānshì
- Số nét
- 18
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 监视
监视 viết bằng 18 nét (监: 10, 视: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Watching people or property closely.
Nghe 监视 trong các tập thật
监视 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他觉得这种检查像一种没有事先说明的监视。
He felt the inspection resembled surveillance with no advance notice.
Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight ScoresCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 监视 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 监视 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.