Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

听证会

public hearing

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

听证会
tīngzhènghuìThanh 1
Pinyin
tīngzhènghuì
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 听证会

听证会 viết bằng 20 nét (: 7, : 7, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A formal meeting where residents can speak.

Nghe 听证会 trong các tập thật

听证会 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为市经理答应他,在12月开一个听证会,让市民说话。

The city manager promised him a December hearing where residents could speak.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight ScoresCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 听证会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 听证会 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.