Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

美元

US dollar

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

美元
měiyuánThanh 3
Pinyin
měiyuán
Số nét
13
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 美元

美元 viết bằng 13 nét (: 9, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The unit the whole story is measured in.

Nghe 美元 trong các tập thật

美元 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

两亿多美元

Hơn hai trăm triệu đô la Mỹ.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó

他一个月给这个人一万美元

Ông ấy trả cho người đó mười nghìn đô la mỗi tháng.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó

两千美元

Hai nghìn đô la Mỹ.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó

一年,十四亿美元

Một năm, một phẩy bốn tỷ đô la Mỹ.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 美元 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 美元 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.