Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

美元

US dollar

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

美元
měiyuánThanh 3
Pinyin
měiyuán
Số nét
13
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 美元

美元 viết bằng 13 nét (美: 9, 元: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The currency of the United States. 八百零七亿美元。

Nghe 美元 trong các tập thật

美元 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司有一百六十三亿美元。

Công ty có một trăm sáu mươi ba tỷ đô la Mỹ.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần

Độ khó

他有一个菜,是鸡,要九十九美元。

Anh ấy có một món, là món gà, giá chín mươi chín đô la Mỹ.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

这些甜品,要六百多美元。

Số bánh ngọt này tốn hơn sáu trăm đô la Mỹ.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 美元 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 美元 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.