Fluentide
HSK 1

儿子

son

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
érThanh 2
ziThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
érzi
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
5
Sắc thái
neutral
Lượng từ
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 儿子

儿子 viết bằng 5 nét (: 2, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

儿子 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

儿子 (érzi) is the everyday word for 'son' — the male child of one's parents.

It's used by everyone, in every register: parents talking about their kid, neighbors asking about your family, in writing, on TV. Two things to know: first, the second syllable is unstressed and pronounced with a neutral tone (zi, not zǐ), like most kinship suffixes in modern Mandarin (儿子, 妻子, 房子). Second, Chinese kinship terms are gender-specific — there's no neutral 'child' that defaults to son the way some English-speaking grandparents might say 'my boy.'

If you mean 'child' regardless of gender, the word is 孩子 (háizi). Use 儿子 only when you specifically mean a son. The pair word for daughter is 女儿 (nǚ'ér).

Từng chữ một

érchild; son; suffix
+
zichild; offspring; noun suffix (neutral tone here)
=
儿子

Mẹo nhớ: 儿 alone means 'child' and 子 also means 'child' — put two 'child' characters together and you specifically get 'son.'

Nghe 儿子 trong các tập thật

儿子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

后来,这个有名的人,有了一个儿子

Sau này, người nổi tiếng này có một cậu con trai.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我有一个儿子。

Wǒ yǒu yí ge érzi.

I have one son.

neutral

他的儿子今年八岁。

Tā de érzi jīnnián bā suì.

His son is eight this year.

neutral

我儿子在学中文。

Wǒ érzi zài xué Zhōngwén.

My son is learning Chinese.

spoken

你儿子叫什么名字?

Nǐ érzi jiào shénme míngzi?

What's your son's name?

spoken

Cụm từ thường gặp với 儿子

我儿子wǒ érzimy son
大儿子dà érzieldest son
小儿子xiǎo érziyoungest son
生儿子shēng érzito have a son (give birth to)
亲儿子qīn érzibiological son

Từ đồng nghĩa

孩子háizi

孩子 means 'child' in general (any gender). Use 孩子 when gender isn't specified or doesn't matter; use 儿子 when you specifically mean a son.

ér

Just on its own can mean 'son' in literary or older writing (e.g. 父子, 'father and son'), but in modern speech you almost always say the two-syllable 儿子.

Đừng nhầm 儿子 với

孩子háizi

孩子 = 'child' (gender-neutral). 儿子 = specifically 'son.' If you don't know whether someone has a boy or a girl, ask 你有孩子吗, not 你有儿子吗.

儿童értóng

儿童 means 'children' as a category (used on signs, in laws, on packaging — '儿童玩具' = children's toys). 儿子 is your own son. Different uses entirely.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 儿子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 儿子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.