Fluentide
HSK 3

有名

famous; well-known

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral2 tập
yǒuThanh 3
míngThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yǒumíng
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 有名

有名 viết bằng 12 nét (: 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

有名 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

有名 (yǒumíng) is the everyday Chinese adjective for 'famous' or 'well-known' — literally 'has + name.'

It applies broadly: famous people, famous restaurants, famous places, famous brands. The standard pattern is 很有名 ('very famous') or XY很有名 ('X is famous in Y'): 这家饭店在北京很有名 ('this restaurant is famous in Beijing'). Two things English speakers should know: first, 有名 is structurally a verb-object compound (有 + 名 = 'has a name'), so to negate it you say 不太有名 ('not very famous') or 没什么名 in idiomatic speech, not 不有名 — the latter sounds wrong.

Second, the more formal/written equivalent is 著名 (zhùmíng), which is used in news, biographies, and titles: 著名作家 ('famous writer'). In conversation, 有名 is what people actually say.

Từng chữ một

yǒuto have; there is
+
míngname; fame; reputation
=
有名

Mẹo nhớ: 'Has a name' — when everyone knows your name, you're famous.

Nghe 有名 trong các tập thật

有名 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个人很有名

Người này rất nổi tiếng.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýMới bắt đầu

这个工作,是一个很有名的人给的。

Công việc này do một người rất nổi tiếng đưa ra.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

他是个很有名的歌手。

Tā shì ge hěn yǒumíng de gēshǒu.

He's a very famous singer.

neutral

这家饭店在北京很有名。

Zhè jiā fàndiàn zài Běijīng hěn yǒumíng.

This restaurant is very famous in Beijing.

spoken

北京烤鸭世界有名。

Běijīng kǎoyā shìjiè yǒumíng.

Peking duck is world-famous.

neutral

这个地方不太有名,但是很漂亮。

Zhège dìfang bú tài yǒumíng, dànshì hěn piàoliang.

This place isn't very famous, but it's beautiful.

spoken

你听说过这个有名的故事吗?

Nǐ tīngshuō guo zhège yǒumíng de gùshi ma?

Have you heard this famous story?

neutral

Cụm từ thường gặp với 有名

很有名hěn yǒumíngvery famous
有名的人yǒumíng de rénfamous person
有名的菜yǒumíng de càifamous dish
不太有名bú tài yǒumíngnot very famous
世界有名shìjiè yǒumíngworld-famous

Từ đồng nghĩa

著名zhùmíng

Formal/written equivalent. 著名作家 ('famous writer') appears in news and biographies. 有名 is what you say in conversation. Same meaning, different register.

出名chūmíng

出名 ('to become famous') is the verbal form — the process of getting known. 他最近出名了 ('he became famous recently'). 有名 is the state of being famous.

Đừng nhầm 有名 với

名字míngzi

名字 is 'name' (the noun) — what someone is called. 有名 is 'famous' (the adjective). 你叫什么名字('what's your name?') vs 他很有名 ('he's famous').

有意思yǒu yìsi

Same +X pattern but means 'interesting / fun,' not 'famous.' Don't mix them — 有名 = known; 有意思 = interesting.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 有名 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 有名 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.