Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

打

to play (a sport)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

打
dǎThanh 3
Pinyin
dǎ
Số nét
5
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 打

打 viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. 打橄榄球 = play football; also 打球, 打电话.

Nghe 打 trong các tập thật

打 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

2014年,他打橄榄球。

Năm 2014, anh ấy chơi bóng bầu dục.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm

Độ khó

可是九月三十号,有一个人,用这个斧子打人。

Nhưng vào ngày 30 tháng 9, có một người đã dùng chiếc rìu này để đánh người.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 打 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 打 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.