Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

to hit; to play (a sport)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

Thanh 3
Pinyin
Số nét
5
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 打

viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. Half the episode: 他打球,他也给球。

Nghe 打 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他的工作,是球。

Công việc của anh ấy là chơi bóng.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 打 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 打 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.