Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

日本

Japan

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

日本
RìběnThanh 4
Pinyin
Rìběn
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 日本

日本 viết bằng 9 nét (: 4, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他在美国,可是他不是美国人 — the setup line before the name of the country.

Nghe 日本 trong các tập thật

日本 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他是日本人。

Anh ấy là người Nhật.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 日本 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 日本 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.