爱
to love; love
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- ài
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 爱
爱 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
爱 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
爱 (ài) is the Chinese verb 'to love' — and also a noun meaning 'love.'
The most important thing for English speakers to know is that 爱 is weightier than English 'love.' English uses 'love' loosely ('I love pizza,' 'love this song'), but Chinese reserves 爱 for deep, serious attachment: family, country, lifelong partners, abstract ideals. For ordinary affection toward food, music, hobbies, or even a new boyfriend or girlfriend, native speakers use 喜欢 (xǐhuān, 'to like').
Saying 我爱你 (wǒ ài nǐ) in Chinese is a heavy, sincere statement — not a casual sign-off like English 'love you, bye.' 爱 also forms many compounds (爱情 romantic love, 爱人 spouse, 可爱 cute / lovable), where it carries the same serious-affection sense.
Lưu ý: Much heavier in Chinese than English 'love.' Chinese speakers rarely say 我爱你 to family or partners casually; 喜欢 (xǐhuān) does most of the work English 'love' does for hobbies, food, and even early-stage romance.
Nghe 爱 trong các tập thật
爱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在美国,很多人爱看这个球。
Ở Mỹ, rất nhiều người thích xem môn bóng này.
8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我爱你。
Wǒ ài nǐ.
I love you.
neutral
他很爱他的家人。
Tā hěn ài tā de jiārén.
He loves his family very much.
neutral
这只小狗真可爱!
Zhè zhī xiǎo gǒu zhēn kě'ài!
This puppy is so cute!
spoken
我的爱好是听音乐。
Wǒ de àihào shì tīng yīnyuè.
My hobby is listening to music.
neutral
Cụm từ thường gặp với 爱
Từ đồng nghĩa
喜欢 is 'to like' — much lighter and more common. Use 喜欢 for food, music, hobbies, and even early dating. Save 爱 for deep, serious love (family, long-term partner, country).
热爱 means 'to love passionately / be devoted to' — usually for activities, work, or ideals (热爱学习, 热爱祖国). More intense and formal than 爱 alone.
Đừng nhầm 爱 với
Beginners often translate English 'love' directly as 爱, which sounds intense or awkward. For 'I love this movie' or 'I love my dog,' native speakers usually say 我很喜欢. 爱 is reserved for serious, deep love.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 爱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 爱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.